Quốc tế

BỘ ĐIỀU KIỆN QUỐC TẾ 2018 VERSION 6.0: DKC18/VN_V6.0
*Cập nhật ngày 11/05/2018 – Hiệu lực áp dụng: 09/05/2018


 
BIỂU GIÁ MÙA QUỐC TẾ
 

Giá mùa Đông Nam Á

Phiên bảnHiệu lực xuất véHiệu lực khởi hànhBiểu giá
GIÁ MÙA ĐÔNG NAM Á 201806/11/2018 - 31/12/204906/11/2018 - 31/12/2049VN180412V_V2

Giá mùa Đông Bắc Á

Phiên bảnHiệu lực xuất véHiệu lực khởi hànhBiểu giá
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC Á ĐI NHẬT BẢN, HÀN QUỐC V8.023/10/2018 - 31/12/204923/10/2018 - 31/12/2049VN180481V_V8
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC Á V8.006/11/2018 - 31/12/204906/11/2018 - 31/12/2049VN180421V_V8
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC Á TRỪ KR,JP. V313/07/2018 - 31/12/204913/07/2018 - 31/12/2049VN180421V_V3
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC ĐI NHẬT BẢN, HÀN QUỐC V2.008/06/201807/06/2018VN180482V_V2
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC Á TỪ VIỆT NAM ĐI TW, CN, HK V2.026/04/201805/05/2018 - 31/03/2019VN180482V_V2.xlsx
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC Á 2018 VERSION 227/04/201801/05/2018 - 31/03/2019VN180421V_V2.xlsx
GIÁ MÙA ĐÔNG BẮC Á 2018 VERSION 116/03/201801/04/2018 - 31/03/2019VN180421V_V1.xlsx

Giá mùa Châu Âu

Phiên bảnHiệu lực xuất véHiệu lực khởi hànhBiểu giá
GIÁ MÙA CHÂU ÂU 2018 VERSION 3.003/10/2018 - 31/12/204903/10/2018 - 31/12/2049VN180455V_V3
GIÁ MÙA CHÂU ÂU 2018 VERSION 5.013/08/2018 - 31/12/204913/08/2018 - 31/12/2049VN180451V_V5
GIÁ MÙA CHÂU ÂU 2018 VERSION 2.0 (sửa đổi giá mùa đến Pháp)01/08/2018 - 31/12/204901/08/2018 - 31/12/2049VN180451V_V2
GIÁ MÙA CHÂU ÂU 2018 VERSION 2.029/03/201801/04/2018 - 31/03/2019VN180455V_V2.xlsx

Giá mùa Châu Úc

Phiên bảnNgày cập nhậtHiệu lực áp dụngBiểu giá
GIÁ MÙA CHÂU ÚC 2018 VERSION 509/07/2018 - 31/12/204909/07/2018 - 31/12/2049VN180431V_V5
GIÁ MÙA CHÂU ÚC 2018 VERSION 422/06/201825/06/2018VN180431V_V4.xlsx
GIÁ MÙA CHÂU ÚC 2018 VERSION 116/03/201801/04/2018 - 31/03/2019VN180431V_V1.xlsx

Giá mùa Châu Mỹ

Phiên bảnNgày cập nhậtHiệu lực áp dụngBiểu giá
GIÁ MÙA CHÂU MỸ 2018 VERSION 116/03/201801/04/2018 - 31/03/2019VN180461F_V1.PDF
GIÁ MÙA CHÂU MỸ VERSION 3.023/05/2017VN170461F_V3.PDF

Giá mùa Trung Đông – Châu Phi

Phiên bảnNgày cập nhậtHiệu lực áp dụngBiểu giá
GIÁ MÙA VN ĐI NAM Á, TRUNG ĐÔNG, CHÂU PHI
2018 VERSION 1
16/03/201801/04/2018 - 31/03/2019VN180441F_V1.xlsx
GIÁ MÙA VN ĐI NAM Á, TRUNG ĐÔNG, CHÂU PHI
2018 VERSION 1
16/03/2018VN180442F_V1.PDF

 

 
BIỂU GIÁ ĐẶC THÙ
 

Giá định cư

Phiên bảnNgày cập nhậtBiểu giá
GIÁ ĐỊNH CƯ 2018 ĐẦU HAN27/03/2018VN180422E
GIÁ ĐỊNH CƯ 2018 ĐẦU SGN27/03/2018VN180401E_V1.PDF

Giá du học

Phiên bảnHiệu lực xuất véHiệu lực khởi hànhBiểu giá
GIÁ KHÁCH DU HỌC V1.001/04/2018 - ...01/04/2018 - ...VN180401H_V1
GIÁ DU HỌC VERSION 7.020/03/2018VN170401H_V7.PDF
BIỂU GIÁ CHIẾN THUẬT DU HỌC ĐỨC01/02/2018VN180101H.PDF
GIÁ DU HỌC VERSION 6.006/12/2017VN170401H_V4.PDF

Giá quốc tịch, cộng đồng

Phiên bảnNgày cập nhậtBiểu giá
GIÁ QUỐC TỊCH CỘNG ĐỒNG VERSION 4.005/09/2017VN170421E_V4.PDF
GIÁ QUỐC TỊCH CỘNG ĐỒNG VERSION 3.031/08/2017VN170421E_V3.PDF

Giá thuyền viên

Phiên bảnNgày cập nhậtBiểu giá
GIÁ THUYỀN VIÊN VERSION 2.023/05/2017VN170401M_V2.PDF

Giá Lao động

Phiên bảnNgày cập nhậtBiểu giá
Biểu giá lao động năm 2018 (BGMB)28/03/2018VN180401L